Cân điện tử SATEDO | Shoping | Thiết Bị Đo Lường|Máy đo môi trường đa chỉ tiêu DAVM+ model, SUPCO
Trang chủ Giới thiệu Câu hỏi
thường gặp
Dịch vụ Giấy chứng nhận Liên hệ Giỏ hàng Thanh toán
Thư ngỏ    Thư Mời Hợp Tác Kinh Doanh    Thông báo : bán hàng bằng chuyển phát và thu hộ    
DANH MỤC SẢN PHẨM
SEARCH
HÀNG GIẢM GIÁ
Cân bàn thủy sản FSS2PW-150
12 675 000VNĐ
6 207 500VNĐ
Cân bàn SKW/MKW - TSCALE
4 797 000VNĐ
3 762 700VNĐ
TIN TỨC MỚI
Thư ngỏ
[ 13.07.2010 08:44 ]
Thư Mời Hợp Tác Kinh Doanh
[ 10.05.2010 14:58 ]
Thông báo : bán hàng bằng chuyển phát và thu hộ
[ 21.03.2010 15:30 ]
Thông Báo Tuyển Nhân Viên
[ 02.03.2010 08:25 ]
Tin mới
[ 18.11.2009 08:50 ]
LƯỢT TRUY CẬP
 Khách: 005
 Thành viên: 000
 Online 005
 Hits 000082701
Máy đo môi trường đa chỉ tiêu DAVM+ model, SUPCO

Thời gian giao hàng : đặt hàng từ 3-4 tuần

Giá bán: 7 812 000 VNĐ

Các đặc tính :

  • Đo feet/phút và feet vuông/phút
  • Đo nhiệt độ và độ ẩm
  • Có thể lựa chọn 0C/0F
  • Đầu nối cặp nhiệt điện chuẩn K
  • Đo mức độ sáng
  • Hiển thị nhiều kênh
  • Chức năng giữ dữ liệu
  • Điều khiển bằng 1 tay
  • Có bao mang theo 

Tính năng kỹ thuật :

  • Màn hình LCD
  • Đo độ ẩm, tốc độ gió, nhiệt độ, ánh sáng, không khí (CFM/CMM)
  • Độ ẩm hoạt động tối đa 80% RH
  • Nhiệt độ làm việc từ 32° đến 122°F (0°C đến 50°C)
  • Màn hình hiển thị nhập tràn  “- - - - “
  • Sử dụng pin 9v (không bao gồm trong sản phẩm)
  • Tiêu thụ điện 6.2 mA DC
  • Nặng 5.6 oz (160g)
  • Kích thước 6.14 x 2.36 x 1.29 inches(156 x 60 x 33 mm)

Các chức năng đo :

 

Chức năng đo

Thang đo

Ðộ chia

Vân tốc gió

    • 80 đến 5,910 ft/min
    • 0.4 đến 30.0 m/s
    • 1.4 đến 108.0 km/h
    • 0.9 đến 67.0 mile/h
    • 0.8 đến 58.3 knots
    • 1 ft/min
    • 0.1 m/s
    • 0.1 km/h
    • 0.1 mile/h
    • 0.1 knots

Nhiệt độ

    • 32° đến 122 °F
    • 0° đến 50 °C
    • 0.1 °F
    • 0.1 °C

Luồng không khí

    • 1,908,400 CFM
    • 54,000 CMM
    • 0.001 đến 100 CFM
    • 0.001 đến 1 CMM

Độ ẩm

10 đến 95 % RH

           0.1 % RH

Ánh sáng

    • 0 đến 2,200 Lux
    • 1,800 đến 20,000 Lux
    • 0 đến 204.0 Fc
    • 170 đến 2,000 Fc
    • 1 Lux
    • 10 Lux
    • 1 Ft-cd
    • 1 Ft-cd

 

Chức năng đo

Thang đo

Ðộ chính xác

Vân tốc gió

    • 80 đến 5,910 ft/min
    • 0.4 đến 30.0 m/s
    • 1.4 đến 108.0 km/h
    • 0.9 đến 67.0 mile/h
    • 0.8 đến 58.3 knots

  ≤20 m/s :±3% F.S.

  >20 m/s :±4%F.S.

Nhiệt độ

    • 32°F đến 122°F
    • 0° đến 50 °C
    • ±2.5 °F

    • ±1.2 °C

Độ ẩm

10 đến 95% RH

     

< 70% RH :±4% RH

≥70% RH : ±(4%rdg+1.2%RH)

Ánh sáng

    • 0 đến 2,200 Lux
    • 1,800 đến 20,000 Lux
    • 0 đến 204.0 Fc
    • 170 đến 2,000 Fc

±5% rdg ±8 dgt

Nhiệt độ (loại K)

    • -148 to 2,372 °F

    • -100 to 1,300 °C

    • +(1% rdg + 2°F)
    • +(1% rdg + 1°C)

Các chọn lựa :

    • SCASE (Soft Carrying Case)
    • TPFG (Thermocouple Probe)
    • TPFDA (FDA Approved Thermocouple Probe)
    • TPP (Thermocouple Piercing Probe)
    • TPS (Thermocouple Surface Probe)

..:: BẢO HÀNH 12 THÁNG ::..